driver ant

Học thuật
Thân thiện
driver ant

A column of driver ants marches across the forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiến quân đội, kiến săn mồi: Một loài kiến lớn, hung dữ sốngvùng nhiệt đới châu Phi, được biết đến với hành vi di cư theo đàn lớn săn mồi tập thể. Chúng chủ yếu săn các loài côn trùng khác nhưng cũng có thể tấn công những động vật nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A column of driver ants can strip a small animal of its flesh in minutes. (Một đàn kiến quân đội có thể làm trơ thịt một con vật nhỏ trong vài phút.)
    • The villagers know to stay indoors when the driver ants are on the march. (Dân làng biết phảitrong nhà khi kiến săn mồi đang di chuyển.)
    • Driver ants do not build permanent nests. (Kiến quân đội không xây tổ cố định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Driver ant colony": đàn kiến quân đội, thuộc địa kiến săn mồi.

    • The driver ant colony moves in a massive, coordinated swarm. (Đàn kiến quân đội di chuyển thành một đàn lớn, phối hợp nhịp nhàng.)
  • "Driver ant raid": cuộc tấn công của kiến quân đội.

    • Nothing escapes a driver ant raid in its path. (Không thoát khỏi cuộc tấn công của kiến quân đội trên đường đi của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Army ant (n): kiến quân đội (tên gọi chung cho các loài kiến hành vi tương tự, bao gồm cả driver ant).
  • Siafu (n): tên gọi địa phươngĐông Phi cho loài kiến driver ant.
Từ đồng nghĩa
  • Army ant: kiến quân đội.
  • Legionary ant: kiến quân đội (ít phổ biến hơn).
Thông tin thêm
  • Đặc điểm: Driver ants loài kiến , chúng di chuyển tấn công theo đàn cực lớn, có thể lên đến hàng triệu con. Chúng một phần quan trọng của hệ sinh thái, giúp kiểm soát quần thể côn trùng dọn sạch xác động vật.
driver ant

A column of driver ants marches across the forest floor.

Noun
  1. loài kiến di cư vùng nhiệt đới, chủ yếu săn những loài côn trùng khác