driver ant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiến quân đội, kiến săn mồi: Một loài kiến lớn, hung dữ sống ở vùng nhiệt đới châu Phi, được biết đến với hành vi di cư theo đàn lớn và săn mồi tập thể. Chúng chủ yếu săn các loài côn trùng khác nhưng cũng có thể tấn công những động vật nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A column of driver ants can strip a small animal of its flesh in minutes. (Một đàn kiến quân đội có thể làm trơ thịt một con vật nhỏ trong vài phút.)
- The villagers know to stay indoors when the driver ants are on the march. (Dân làng biết phải ở trong nhà khi kiến săn mồi đang di chuyển.)
- Driver ants do not build permanent nests. (Kiến quân đội không xây tổ cố định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Driver ant colony": đàn kiến quân đội, thuộc địa kiến săn mồi.
- The driver ant colony moves in a massive, coordinated swarm. (Đàn kiến quân đội di chuyển thành một đàn lớn, phối hợp nhịp nhàng.)
"Driver ant raid": cuộc tấn công của kiến quân đội.
- Nothing escapes a driver ant raid in its path. (Không gì thoát khỏi cuộc tấn công của kiến quân đội trên đường đi của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Army ant (n): kiến quân đội (tên gọi chung cho các loài kiến có hành vi tương tự, bao gồm cả driver ant).
- Siafu (n): tên gọi địa phương ở Đông Phi cho loài kiến driver ant.
Từ đồng nghĩa
- Army ant: kiến quân đội.
- Legionary ant: kiến quân đội (ít phổ biến hơn).
Thông tin thêm
- Đặc điểm: Driver ants là loài kiến mù, chúng di chuyển và tấn công theo đàn cực lớn, có thể lên đến hàng triệu con. Chúng là một phần quan trọng của hệ sinh thái, giúp kiểm soát quần thể côn trùng và dọn sạch xác động vật.
Noun
- loài kiến di cư vùng nhiệt đới, chủ yếu săn những loài côn trùng khác